Sự kiện chính
Joao Palhinha
Enzo Barrenechea
31'
40'
46'
Jordan Holsgrove
Xeka
51'
Andreas Schjelderup
Rafael Ferreira Silva
63'
71'
Peixinho
Andre Lacximicant
72'
Pedro Carvalho
Ricard Sanchez Sendra
72'
Fabricio Garcia Andrade
Stelios Andreou
75'
Ismael Sierra
Jhon Duran
Vangelis Pavlidis
80'
Goncalo Moreira
Georgiy Sudakov
80'
Dodi Lukebakio Ngandoli
Gianluca Prestianni
80'
82'
82'
Rafik Guitane
Fernando Medrano
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Benfica vs Estoril đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0.3 | 3.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 3.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 7 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.7 | 6.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
Benfica
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Estoril
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 8
- 13
- 14
- 17
- 20
- 21
- 20
- 9
- 16
- 18
- 22
- 9
- 29
- 12
- 11
- 15
- 15
- 21
- 13
- 18
- 15
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Benfica (36 Trận đấu) | Estoril (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 19:12

