Sự kiện chính
15'
Mabrouk Rouai
Amara Toure
24'
26'
Rayane Ekra
Formose Mendy
44'
Malik Tchokounte
45'
67'
Clement Bassin
69'
81'
Mael Zogba
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 10 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 3
- 80 Tấn công 68
- 43 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 6
- 8 Phạm lỗi 15
- 17 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 4
- 5 Challenge 13
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 20
- 37 Quả ném biên 12
- 345 Chuyền bóng 383
- 19 43
Dữ liệu đội bóng FC Rouen vs Valenciennes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.7 | Phạm lỗi | 0 | 16.7 | Phạm lỗi | 8 |
FC Rouen
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Valenciennes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 19
- 5
- 21
- 21
- 14
- 8
- 10
- 16
- 27
- 35
- 14
- 14
- 17
- 14
- 14
- 21
- 14
- 14
- 17
- 14
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Rouen (32 Trận đấu) | Valenciennes (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 5 |
Cập nhật
15/10/2026 04:43

