Sự kiện chính
16'
Mats Pannewig
28'
Jarne Steuckers
Gerrit Holtmann
30'
57'
Hendry Blank
Krisztian Keresztes
58'
Dennis Srbeny
Sacha Banse
Alessandro Crimaldi
Christian Rasmussen
63'
Yigit Karademir
Sean Klaiber
63'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 82 Tấn công 91
- 45 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 16
- 7 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 4
- 4 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 10
- 6 Challenge 9
- 16 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 10
- 0 Woodwork 1
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 10
- 8 Beat 1
- 18 Quả ném biên 15
- 443 Chuyền bóng 437
- 85% TL chuyền bóng thành công 85%
- 3 4
- 2 3
- 11 11
- 5 5
- 42 36
- 1.52 1.39
- 1.21 1.32
- 0.31 0.07
- 1.52 1.39
- 0.98 1.37
- 21 28
- 20 32
- 28 21
- 14 15
- 24 18
Dữ liệu đội bóng VfL Bochum vs Greuther Furth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2 | Mất bàn | 1.3 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 10 |
VfL Bochum
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Greuther Furth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 16
- 9
- 9
- 12
- 21
- 18
- 21
- 20
- 4
- 18
- 26
- 15
- 18
- 15
- 11
- 17
- 14
- 19
- 20
- 15
- 14
- 17
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | VfL Bochum (34 Trận đấu) | Greuther Furth (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật
24/10/2026 13:33

