Sự kiện chính
13'
20'
Marvin Mehlem
35'
46'
Abdoulie Ceesay
Martijn Kaars
46'
Conor Metcalfe
Branimir Hrgota
47'
Tomoya Ando
51'
56'
Eric Smith
65'
David Mina
Jannik Rochelt
66'
Leon Jensen
Monju Momuluh
66'
76'
Youssoupha Niang
Taichi Hara
Sam Schreck
Marvin Mehlem
76'
Benjamin Boakye
Henri Koudossou
81'
Till Wegener
Marius Worl
81'
88'
Arkadiusz Pyrka
Maximilian Bauer
88'
89'
Samuel Klein
Matias Rasmussen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 3 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 100 Tấn công 128
- 37 Tấn công nguy hiểm 49
- 2 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 9 Sút bóng 8
- 12 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 1
- 24 Đánh đầu 30
- 3 Cứu thua 0
- 13 Tắc bóng thành công 13
- 11 Challenge 11
- 25 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 9
- 10 Đánh đầu thành công 17
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 13 Tắc bóng 12
- 6 Beat 4
- 15 Quả ném biên 21
- 461 Chuyền bóng 604
- 84% TL chuyền bóng thành công 83%
- 1 2
- 5 5
- 4 3
- 49 49
- 1.06 1
- 0.92 0.94
- 0.14 0.07
- 1.06 1
- 1.02 1.18
- 22 19
- 20 24
- 39 32
- 10 17
- 33 21
Dữ liệu đội bóng Arminia Bielefeld vs St. Pauli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 7.5 | Phạt góc | 5 | 6.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 6 | 10.2 | Phạm lỗi | 7.9 |
Arminia Bielefeld
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
St. Pauli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 5
- 20
- 14
- 11
- 20
- 16
- 17
- 15
- 17
- 26
- 20
- 22
- 12
- 8
- 3
- 15
- 22
- 15
- 20
- 17
- 15
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arminia Bielefeld (34 Trận đấu) | St. Pauli (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
24/10/2026 13:33

