Sự kiện chính
19'
Oskar Wojcik
Amos Pieper
Fabio Silva
Ethan Nwaneri
63'
65'
Dariusz Stalmach
Youri Regeer
65'
Mitchell Weiser
Arthur Augusto de Matos Soares
Joey Veerman
Jobe Bellingham
72'
Konstantinos Karetsas
Marcel Sabitzer
72'
80'
81'
Paul Erevbenagie
Ivan San Jose Cantalejo
81'
Mick Schmetgens
Eren Dinkci
85'
88'
90'
Dariusz Stalmach
Joey Veerman
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 72% TL kiểm soát bóng 28%
- 9 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 142 Tấn công 60
- 92 Tấn công nguy hiểm 16
- 9 Sút cầu môn 4
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
- 21 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 7
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 12
- 23 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 2
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 3 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 3 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 12
- 7 Beat 7
- 22 Quả ném biên 21
- 753 Chuyền bóng 298
- 90% TL chuyền bóng thành công 74%
- 4 2
- 2 1
- 11 6
- 10 5
- 40 50
- 2.42 1.13
- 2.12 0.57
- 0.3 0.56
- 2.42 1.13
- 2.77 1.33
- 45 14
- 31 8
- 29 36
- 11 14
- 16 42
Dữ liệu đội bóng Borussia Dortmund vs Werder Bremen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.3 | 11.3 | Phạm lỗi | 9.2 |
Borussia Dortmund
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Werder Bremen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 3
- 5
- 10
- 19
- 13
- 14
- 10
- 14
- 20
- 29
- 41
- 8
- 11
- 8
- 13
- 25
- 15
- 11
- 11
- 17
- 25
- 28
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Borussia Dortmund (34 Trận đấu) | Werder Bremen (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 7 | 7 |
Cập nhật
24/10/2026 14:50

