Sự kiện chính
32'
Ethan Nwaneri
Filippo Mane
Ozan Kabak
40'
45'
Albian Hajdari
45'
46'
Joey Veerman
Felix Nmecha
54'
61'
62'
Fabio Silva
Konstantinos Karetsas
63'
Luca Reggiani
Joane Gadou
Wouter Burger
63'
66'
Andrej Kramaric
Adam Hlozek
73'
Bambase Conte
Patrick Wimmer
73'
76'
Luca Reggiani
78'
Maximilian Beier
Robin Hranac
Ozan Kabak
79'
Nathan De Cat
Wouter Burger
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 10 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 101 Tấn công 78
- 72 Tấn công nguy hiểm 24
- 6 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 18 Sút bóng 11
- 13 Phạm lỗi 7
- 7 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 2
- 32 Đánh đầu 30
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 16
- 26 Chuyền dài 19
- 2 Kiến tạo 2
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 5 Số lần thay người 5
- 13 Đánh đầu thành công 18
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 12 Tắc bóng 9
- 4 Beat 6
- 28 Quả ném biên 26
- 490 Chuyền bóng 329
- 80% TL chuyền bóng thành công 76%
- 4 3
- 3 1
- 11 10
- 7 1
- 43 52
- 1.17 2.02
- 0.59 1.82
- 0.59 0.2
- 1.17 2.02
- 1.15 1.99
- 36 20
- 28 18
- 30 34
- 13 18
- 21 61
Dữ liệu đội bóng TSG Hoffenheim vs Borussia Dortmund đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 8.3 | Phạt góc | 5 | 7.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.8 | Thẻ vàng | 1 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 14 | 13.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
TSG Hoffenheim
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Borussia Dortmund
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 20
- 17
- 8
- 30
- 15
- 17
- 15
- 6
- 11
- 17
- 28
- 12
- 17
- 18
- 7
- 22
- 17
- 4
- 15
- 14
- 15
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | TSG Hoffenheim (34 Trận đấu) | Borussia Dortmund (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 1 | 2 |
Cập nhật
24/10/2026 14:50

