Sự kiện chính
27'
Alexander Tsvetkov
Ryan Ivanov
36'
42'
Rumen Rumenov
45'
David Mihalev
57'
Georgi Atanasov
65'
Rosen Stefanov
83'
85'
86'
Tymur Korablin
Timur Mustafa
89'
90'
Georgi Trifonov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 9 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 7
- 86 Tấn công 86
- 40 Tấn công nguy hiểm 40
- 3 Sút cầu môn 2
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 15 Sút bóng 7
- 11 Phạm lỗi 19
- 21 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 2
- 22 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Ludogorets Razgrad II vs Fratria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 6.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 47% | Phạm lỗi | 44.5% | 46.6% | Phạm lỗi | 52.1% |
Ludogorets Razgrad II
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fratria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 22
- 14
- 20
- 20
- 10
- 14
- 16
- 14
- 18
- 22
- 16
- 8
- 19
- 20
- 11
- 14
- 21
- 14
- 21
- 20
- 9
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ludogorets Razgrad II (32 Trận đấu) | Fratria (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 22:35

