Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 117 Tấn công 126
- 75 Tấn công nguy hiểm 103
- 2 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 5 Sút bóng 12
- 12 Phạm lỗi 14
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 3 Việt vị 1
- 26 Quả ném biên 36
Dữ liệu đội bóng Rilski sportist vs Sportist Svoge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5.5 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 | 4.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 19 | Phạm lỗi | 0 |
Rilski sportist
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sportist Svoge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 10
- 19
- 13
- 13
- 20
- 13
- 30
- 8
- 16
- 25
- 6
- 18
- 8
- 6
- 12
- 24
- 15
- 14
- 18
- 14
- 34
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rilski sportist (0 Trận đấu) | Sportist Svoge (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 3 |
Cập nhật
17/10/2026 18:03

