Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 6 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 72
- 99 Tấn công nguy hiểm 51
- 6 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 68% TL kiểm soát bóng(HT) 32%
- 14 Sút bóng 6
- 12 Phạm lỗi 20
- 21 Đá phạt trực tiếp 14
- 2 Việt vị 2
- 38 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs FC Dobrudzha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 4.5 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.5 | 0 | Phạm lỗi | 12.7 |
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Dobrudzha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 9
- 9
- 25
- 15
- 9
- 21
- 15
- 18
- 28
- 21
- 21
- 11
- 10
- 13
- 19
- 27
- 12
- 6
- 14
- 22
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (32 Trận đấu) | FC Dobrudzha (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 18:03

