Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 8 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 0
- 120 Tấn công 124
- 80 Tấn công nguy hiểm 80
- 5 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 7 Sút bóng 11
- 8 Phạm lỗi 6
- 14 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 5
- 25 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng FC Hebar Pazardzhik vs Fratria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 51% | Phạm lỗi | 44.5% | 53.6% | Phạm lỗi | 52.1% |
FC Hebar Pazardzhik
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fratria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 14
- 14
- 26
- 20
- 11
- 14
- 19
- 14
- 19
- 22
- 20
- 8
- 16
- 20
- 24
- 14
- 12
- 14
- 12
- 20
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Hebar Pazardzhik (32 Trận đấu) | Fratria (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 8 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 8 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 07:39

