Sự kiện chính
Inaki Gonzalez
6'
Alex Suarez
21'
22'
Ismael Gharbi
Rafael Cruz
Manuel Fuster
60'
Enzo Loiodice
Kirian Rodriguez Concepcion
60'
Enrique Clemente
Alex Suarez
60'
Rafael Cruz
63'
66'
Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Zico Buurmeester
66'
Serge Patrick Njoh Soko
Alvaro Morata
66'
Alex Sancris
Ruben Pena Jimenez
Ivan Jaime Pajuelo
Sandro Ramirez
69'
81'
Alex Sancris
83'
Sule
Yassine Kechta
Elias Romero
Jefte Betancor Sanchez
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 2
- 91 Tấn công 80
- 29 Tấn công nguy hiểm 31
- 1 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 3 Sút bóng 10
- 12 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 8
- 2 Cứu thua 1
- 12 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 10
- 15 Chuyền dài 23
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 10
- 4 Beat 6
- 19 Quả ném biên 16
- 415 Chuyền bóng 432
- 85% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 3
- 0 3
- 2 7
- 1 3
- 46 42
- 0.16 1.56
- 0.04 1.51
- 0.13 0.05
- 0.16 1.56
- 0.21 0.66
- 12 20
- 15 9
- 37 35
- 9 7
- 11 22
Dữ liệu đội bóng Las Palmas vs Leganes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 9 | Phạm lỗi | 15 | 9.8 | Phạm lỗi | 13.9 |
Las Palmas
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leganes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 12
- 22
- 10
- 15
- 10
- 20
- 10
- 9
- 17
- 13
- 40
- 8
- 12
- 11
- 14
- 14
- 14
- 14
- 8
- 23
- 18
- 26
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Las Palmas (44 Trận đấu) | Leganes (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 3 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 6 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 15:17

