Sự kiện chính
Daniel Raba Antoli
David Otorbi
14'
Daniel Raba Antoli
34'
Daniel Raba Antoli(Reason:Penalty awarded)
36'
37'
Renato De Palma Veiga
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
38'
43'
Ayoze Perez
59'
Tajon Buchanan
Pablo Maffeo
60'
Guido Rodriguez
62'
66'
Alberto Moleiro
Ilias Akhomach
66'
Sergi Cardona Bermudez
Juan Marcos Foyth
66'
Georges Mikautadze
Ayoze Perez
69'
Harvey Elliott
Javier Guerra
70'
Arnau Martinez
Daniel Raba Antoli
70'
Filip Ugrinic
Pablo Maffeo
77'
Hugo Duro
Justin de Haas
77'
78'
Pape Alassane Gueye(Reason:Card changed)
79'
Pape Alassane Gueye
82'
Santi Comesana
Gerard Moreno Balaguero
87'
Pau Navarro Badenes
Tajon Buchanan
Harvey Elliott
89'
Harvey Elliott
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 6 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 1
- 5 Thẻ vàng 3
- 70 Tấn công 108
- 30 Tấn công nguy hiểm 66
- 5 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Phạt góc (HT) 7
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 9 Sút bóng 19
- 18 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 2 Việt vị 2
- 10 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 12
- 17 Chuyền dài 27
- 0 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Đánh đầu thành công 6
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 9
- 6 Beat 7
- 17 Quả ném biên 16
- 332 Chuyền bóng 539
- 75% TL chuyền bóng thành công 86%
- 1 2
- 7 11
- 2 8
- 41 44
- 1.13 1.5
- 0.16 1.28
- 0.19 0.21
- 0.34 1.5
- 1.28 0.69
- 17 42
- 16 16
- 30 38
- 11 6
- 29 22
Dữ liệu đội bóng Valencia vs Villarreal đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.2 |
Valencia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Villarreal
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 9
- 11
- 9
- 27
- 16
- 21
- 20
- 9
- 32
- 13
- 5
- 8
- 18
- 12
- 10
- 21
- 18
- 19
- 24
- 12
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Valencia (38 Trận đấu) | Villarreal (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 1 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 17:54

