Sự kiện chính
13'
24'
Javier Hernandez
28'
Bryan Zaragoza
Carlos Puga
28'
Chupete
41'
57'
Urko Gonzalez de Zarate
Javier Hernandez
60'
Omar El Hilali
Adam Aznou
Carlos Puga
62'
Carlos Dotor
Joaquin Munoz Benavides
62'
Adrian Nino
Rafa Rodriguez
62'
Carlos Dotor
66'
73'
Alex Calatrava
Bryan Zaragoza
Izan Merino
Fernando Calero
74'
82'
Roger Hinojo
Roberto Fernandez Jaen
82'
Pere Milla Pena
Eduardo Exposito
82'
Marcos Fernandez Sanchez
Tyrhys Dolan
Haitam Abaida
Pablo Martinez Andres
82'
84'
Clemens Riedel
87'
Roger Hinojo
Adam Aznou
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 8 Phạt góc 2
- 4 Thẻ vàng 5
- 134 Tấn công 75
- 68 Tấn công nguy hiểm 33
- 7 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 15 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 18
- 2 Cứu thua 6
- 12 Tắc bóng thành công 19
- 7 Challenge 7
- 23 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 0
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 12 Đánh đầu thành công 8
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 17
- 11 Beat 11
- 24 Quả ném biên 19
- 486 Chuyền bóng 353
- 88% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 1
- 0 1
- 9 6
- 6 3
- 52 55
- 0.59 0.99
- 0.3 0.85
- 0.29 0.14
- 0.59 0.99
- 0.67 0.79
- 37 16
- 29 9
- 40 47
- 12 8
- 23 27
Dữ liệu đội bóng Malaga vs RCD Espanyol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 10.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
Malaga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RCD Espanyol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 6
- 2
- 19
- 11
- 19
- 35
- 11
- 14
- 30
- 23
- 11
- 8
- 13
- 10
- 11
- 21
- 13
- 21
- 22
- 10
- 27
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Malaga (0 Trận đấu) | RCD Espanyol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 09:36

