Sự kiện chính
Yangel Herrera
22'
52'
Yoel Lago
57'
Marcos Alonso
Jon Gorrotxategi
Yangel Herrera
61'
Luka Sucic
Takefusa Kubo
61'
63'
Pablo Duran
Andres Antanon
63'
Iago Aspas Juncal
Williot Swedberg
69'
Couhaib Driouech
Ferran Jutgla Blanch
Gonçalo Guedes
Orri Steinn Oskarsson
71'
Alex Marchal
Ander Barrenetxea Muguruza
71'
79'
Couhaib Driouech
Luka Sucic
81'
84'
Javier Galan
alvaro Nunez
84'
Javier Rodriguez
Javier Rueda
Carlos Soler Barragan
Benat Turrientes
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 11 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 85 Tấn công 115
- 47 Tấn công nguy hiểm 60
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 16 Sút bóng 7
- 15 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 22 Đánh đầu 24
- 2 Cứu thua 5
- 20 Tắc bóng thành công 14
- 6 Challenge 8
- 23 Chuyền dài 28
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 5 Số lần thay người 5
- 14 Đánh đầu thành công 9
- 8 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 12
- 9 Beat 3
- 14 Quả ném biên 15
- 526 Chuyền bóng 522
- 86% TL chuyền bóng thành công 87%
- 1 1
- 1 1
- 6 3
- 10 4
- 54 40
- 0.97 0.37
- 0.82 0.36
- 0.15 0.01
- 0.97 0.37
- 0.84 0.09
- 23 15
- 25 10
- 39 30
- 14 9
- 22 25
Dữ liệu đội bóng Real Sociedad vs Celta Vigo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.7 |
| 19.7 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 16 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.3 | Phạt góc | 3 |
| 4.7 | Thẻ vàng | 1 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.4 |
Real Sociedad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Celta Vigo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 19
- 10
- 15
- 12
- 9
- 21
- 15
- 19
- 30
- 25
- 17
- 11
- 19
- 7
- 8
- 21
- 12
- 14
- 10
- 14
- 31
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Real Sociedad (38 Trận đấu) | Celta Vigo (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 3 |
Cập nhật
16/10/2026 03:46

