Sự kiện chính
3'
26'
Unai Lopez Cabrera
45'
46'
Marcos Fernandez Sanchez
Roger Hinojo
46'
Bryan Zaragoza
Rafel Bauza
46'
Eduardo Exposito
Gabriel Moscardo
54'
Oscar Valentín
Mujaid Sadick
61'
Gnangoro Bouare
Unai Lopez Cabrera
61'
63'
Marcos Fernandez Sanchez
Giorgi Tsitaishvili
67'
Pathe Ciss
70'
74'
Alex Calatrava
Javier Hernandez
Fran Perez
Giorgi Tsitaishvili
76'
Alexandre Zurawski
Sergio Camello
76'
Gnangoro Bouare
80'
84'
Pol Lozano
Urko Gonzalez de Zarate
Ivan Balliu Campeny
Alvaro Garcia
84'
Alexandre Zurawski
90'
90'
Omar El Hilali
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 5 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 84
- 30 Tấn công nguy hiểm 48
- 2 Sút cầu môn 5
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 16 Sút bóng 19
- 10 Phạm lỗi 15
- 15 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 23 Đánh đầu 39
- 3 Cứu thua 0
- 9 Tắc bóng thành công 5
- 14 Challenge 7
- 30 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 7
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 0
- 12 Đánh đầu thành công 19
- 4 Sút trúng cột dọc 7
- 9 Tắc bóng 5
- 6 Beat 2
- 19 Quả ném biên 23
- 450 Chuyền bóng 361
- 82% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 1
- 1 0
- 9 12
- 7 7
- 45 41
- 1.52 1.49
- 1.3 1.33
- 0.22 0.16
- 1.52 1.49
- 1.16 1.39
- 21 35
- 8 22
- 33 22
- 12 19
- 32 22
Dữ liệu đội bóng Rayo Vallecano vs RCD Espanyol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 3 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
Rayo Vallecano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
RCD Espanyol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 7
- 2
- 27
- 11
- 20
- 35
- 15
- 14
- 22
- 23
- 14
- 8
- 17
- 10
- 17
- 21
- 14
- 21
- 8
- 10
- 26
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayo Vallecano (38 Trận đấu) | RCD Espanyol (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
25/10/2026 09:36

