Sự kiện chính
50'
Facundo Buonanotte
56'
Federico Redondo
Johaneko Louisjean
Jesus Areso
65'
Mikel Jauregizar
Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
65'
69'
Abiel Osorio
Fernando Nino
69'
Thomas Lemar
Facundo Buonanotte
Alejandro Berenguer Remiro
Robert Navarro
72'
75'
Abiel Osorio
76'
Ruben Sanchez Saez
Tete Morente
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 66% TL kiểm soát bóng 34%
- 7 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 138 Tấn công 59
- 67 Tấn công nguy hiểm 9
- 2 Sút cầu môn 1
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 17 Sút bóng 3
- 10 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 2
- 17 Đánh đầu 18
- 0 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng thành công 15
- 10 Challenge 12
- 27 Chuyền dài 15
- 1 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 0
- 1 Woodwork 0
- 8 Đánh đầu thành công 10
- 3 Sút trúng cột dọc 0
- 8 Tắc bóng 15
- 3 Beat 7
- 24 Quả ném biên 12
- 589 Chuyền bóng 310
- 89% TL chuyền bóng thành công 78%
- 3 1
- 2 0
- 11 1
- 5 2
- 34 46
- 2.04 0.84
- 1.88 0.01
- 0.16 0.04
- 2.04 0.05
- 0.95 0.87
- 39 6
- 24 3
- 26 36
- 8 10
- 4 27
Dữ liệu đội bóng Athletic Bilbao vs Elche đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5 | Phạt góc | 2 | 6.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 16 | Phạm lỗi | 17 | 13 | Phạm lỗi | 14.4 |
Athletic Bilbao
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Elche
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 9
- 17
- 16
- 19
- 16
- 12
- 16
- 14
- 20
- 26
- 18
- 12
- 16
- 12
- 6
- 22
- 14
- 14
- 12
- 16
- 20
- 20
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Athletic Bilbao (38 Trận đấu) | Elche (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 7 | 0 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 2 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 15:13

