Sự kiện chính
Oscar Valentín
2'
4'
17'
25'
Yassir Zabiri
28'
35'
Inigo Vicente
Sergio Camello
39'
43'
47'
55'
Pablo Ramon Parra
Jose Manuel Hernando Riol
55'
Domingos Andre Ribeiro Almeida
Matteo Prati
55'
Jeanuel Belocian
Facundo Gonzalez
Alexandre Zurawski
Sergio Camello
57'
Gnangoro Bouare
Oscar Valentín
57'
Fran Perez
Jorge de Frutos Sebastian
65'
Florian Lejeune
66'
Giorgi Tsitaishvili
Alvaro Garcia
74'
Ivan Balliu Campeny
Adria Giner Pedrosa
75'
79'
Yassir Zabiri(Reason:Goal Disallowed - Foul)
Fran Perez
85'
90'
Juan Carlos Arana
Pablo Garcia
90'
Aaron Caricol
Alvaro Mantilla
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 9 Phạt góc 6
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 96 Tấn công 74
- 52 Tấn công nguy hiểm 48
- 10 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 16 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 2
- 12 Đánh đầu 16
- 2 Cứu thua 6
- 13 Tắc bóng thành công 26
- 9 Challenge 12
- 24 Chuyền dài 11
- 3 Kiến tạo 0
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 5 Đánh đầu thành công 9
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 10 Tắc bóng 17
- 8 Beat 6
- 19 Quả ném biên 15
- 384 Chuyền bóng 412
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 1
- 0 1
- 9 4
- 7 5
- 41 56
- 1.5 0.54
- 1.07 0.35
- 0.43 0.19
- 1.5 0.54
- 1.92 1.35
- 20 21
- 28 12
- 36 47
- 5 9
- 18 34
Dữ liệu đội bóng Rayo Vallecano vs Racing Santander đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 2.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 15.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
Rayo Vallecano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Racing Santander
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 7
- 17
- 27
- 15
- 20
- 14
- 15
- 17
- 22
- 22
- 14
- 20
- 17
- 2
- 17
- 11
- 14
- 9
- 8
- 25
- 26
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rayo Vallecano (38 Trận đấu) | Racing Santander (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:36

