Sự kiện chính
56'
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
75'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 5 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 89 Tấn công 101
- 51 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 8 Sút bóng 12
- 15 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 19 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Rostov FK vs CSKA Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
Rostov FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CSKA Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 21
- 4
- 21
- 26
- 17
- 20
- 8
- 17
- 15
- 13
- 14
- 14
- 2
- 12
- 24
- 12
- 21
- 26
- 14
- 18
- 21
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rostov FK (10 Trận đấu) | CSKA Moscow (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
16/10/2026 05:02

