Sự kiện chính
21'
Klisman Cake
36'
Galymzhan Kenzhebek
43'
49'
Ismael Silva Lima
53'
Danil Glebov
77'
79'
Dmitri Skopintsev
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 4 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 75 Tấn công 81
- 41 Tấn công nguy hiểm 33
- 5 Sút cầu môn 2
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 11 Sút bóng 7
- 20 Phạm lỗi 19
- 21 Đá phạt trực tiếp 22
- 2 Việt vị 1
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 26 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Dynamo Moscow vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.3 | 6.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 8 | 12.3 | Phạm lỗi | 8.8 |
Dynamo Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 10
- 27
- 20
- 25
- 12
- 14
- 18
- 4
- 18
- 18
- 2
- 18
- 15
- 14
- 31
- 22
- 18
- 11
- 10
- 11
- 21
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Moscow (14 Trận đấu) | Terek Grozny (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 05:02

