Sự kiện chính
Nikita Lobov(Reason:Penalty awarded)
25'
Jacques Siwe
26'
46'
Kirill Shchetinin
Sergey Pryakhin
56'
Bogdan Jocic
Ruslan Bezrukov
57'
Ugochukwu Iwu
Ilya Samoshnikov
57'
Maxim Ignatiev
Ilya Rozhkov
70'
81'
Erald Maksuti
Mohamed Konate
81'
Maksim Samorodov
Lechii Sadulaev
86'
Manuel Keliano
Ismael Silva Lima
Daniil Motorin
Jacques Siwe
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 2 Phạt góc 8
- 110 Tấn công 118
- 46 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 14 Sút bóng 23
- 17 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 0
- 38 Đánh đầu 42
- 6 Cứu thua 2
- 13 Tắc bóng thành công 5
- 14 Challenge 22
- 33 Chuyền dài 38
- 0 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 8
- 17 Đánh đầu thành công 23
- 5 Sút trúng cột dọc 9
- 13 Tắc bóng 4
- 2 Beat 4
- 26 Quả ném biên 19
- 399 Chuyền bóng 384
- 76% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 0
- 1 0
- 10 15
- 4 8
- 54 51
- 1.61 1.6
- 0.34 0.84
- 0.48 0.76
- 0.82 1.6
- 0.78 1.04
- 21 32
- 19 25
- 37 28
- 17 23
- 34 27
Dữ liệu đội bóng Rubin Kazan vs Terek Grozny đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 5 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 7 | Phạt góc | 2.5 | 4.5 | Phạt góc | 4.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 13.9 | Phạm lỗi | 15.4 |
Rubin Kazan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Terek Grozny
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 21
- 23
- 21
- 23
- 21
- 19
- 13
- 6
- 16
- 19
- 14
- 14
- 14
- 17
- 14
- 20
- 14
- 17
- 21
- 14
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rubin Kazan (30 Trận đấu) | Terek Grozny (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 6 |
Cập nhật
25/10/2026 09:34

