Sự kiện chính
23'
Sergey Pinyaev
25'
Andrey Mostovoy
44'
Cesar Jasib Montes Castro
45'
Aleksandr Rudenko
Maksim Petrov
Chinonso Offor
46'
Brayan Gil Hurtado
Vladislav Pospelov
46'
46'
Maksim Nenakhov
Cesar Jasib Montes Castro
Eduardo Anderson
54'
60'
Vadim Rakov
Sergey Pinyaev
60'
Egor Pogostnov
Gerzino Nyamsi
Fahd Moufi
Nikolai Titkov
61'
74'
Nikolay Komlichenko
Zelimkhan Bakaev
Ivan Belikov
Aymane Mourid
79'
85'
Konstantin Shiltsov
Andrey Mendel
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 4
- 96 Tấn công 95
- 48 Tấn công nguy hiểm 32
- 3 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 10 Sút bóng 8
- 16 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 1 Việt vị 2
- 76 Đánh đầu 52
- 0 Cứu thua 3
- 8 Tắc bóng thành công 9
- 12 Challenge 13
- 33 Chuyền dài 16
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 36 Đánh đầu thành công 28
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 7 Tắc bóng 9
- 6 Beat 4
- 22 Quả ném biên 26
- 291 Chuyền bóng 456
- 62% TL chuyền bóng thành công 74%
- 5 5
- 5 3
- 67 68
- 0.58 0.44
- 0.26 0.28
- 0.32 0.16
- 0.58 0.44
- 0.3 0.3
- 24 16
- 15 13
- 31 40
- 36 28
- 15 35
Dữ liệu đội bóng Baltika Kaliningrad vs Lokomotiv Moscow đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 3.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 0 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 24 | Phạm lỗi | 0 | 19 | Phạm lỗi | 14.6 |
Baltika Kaliningrad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lokomotiv Moscow
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 11
- 16
- 13
- 24
- 27
- 14
- 11
- 16
- 22
- 12
- 20
- 10
- 4
- 18
- 8
- 18
- 20
- 21
- 20
- 15
- 28
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baltika Kaliningrad (30 Trận đấu) | Lokomotiv Moscow (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 4 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:34

