Sự kiện chính
6'
Facundo Bone
13'
21'
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
43'
Larry Vasquez Ortega
45'
Ronaldo Julio
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
46'
53'
Agustin Irazoque
55'
68'
Ricardo Renet Marquez Casierra
Anthony Vasquez
69'
Matias Ramirez
Jhon Melendez
Johan Caballero
Fabricio Sanguinetti
69'
69'
Fabian Suarez
Juan Esteban Avalo
72'
Andres Felipe Mosquera Guardia
74'
Tomas Blandon
Arley Eduar Tenorio Arizalas
Yulian Gomez
77'
79'
Ricardo Renet Marquez Casierra
Joan Castro
82'
82'
Ricardo Renet Marquez Casierra
88'
Nicolas Lara Vasquez
Javier Mena
Yojan Garces
Diego Duarte
88'
Sebastian Girado
Facundo Bone
88'
90'
Tomas Blandon(Reason:Card changed)
90'
Tomas Blandon
Dewar Steven Victoria Palacios
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 3 Phạt góc 12
- 0 Thẻ đỏ 1
- 7 Thẻ vàng 2
- 67 Tấn công 84
- 32 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút cầu môn 3
- 0 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 6
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 10 Sút bóng 16
- 20 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 19
- 5 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 2
- 9 Tắc bóng thành công 10
- 7 Challenge 2
- 19 Chuyền dài 29
- 1 Kiến tạo 1
- 2 Tạt bóng thành công 4
- 6 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 9
- 3 Beat 2
- 20 Quả ném biên 11
- 300 Chuyền bóng 491
- 78% TL chuyền bóng thành công 86%
- 0 1
- 3 12
- 7 4
- 28 39
- 0.66 2.45
- 0.58 1.09
- 0.08 0.57
- 0.66 1.66
- 0.73 1.79
- 8 21
- 14 18
- 22 33
- 6 6
- 37 20
Dữ liệu đội bóng Internacional de Bogota vs Aguilas Doradas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 4 | Mất bàn | 1.3 | 2.2 | Mất bàn | 1.7 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 9.1 | Phạm lỗi | 10.5 |
Internacional de Bogota
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aguilas Doradas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 10
- 11
- 18
- 11
- 21
- 20
- 10
- 13
- 21
- 32
- 5
- 15
- 7
- 7
- 27
- 20
- 12
- 20
- 29
- 15
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Internacional de Bogota (61 Trận đấu) | Aguilas Doradas (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 4 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 16 | 5 | 5 |
Cập nhật
24/10/2026 15:23

