Sự kiện chính
29'
45'
45'
Ever Meza
46'
Leyner Palacios
Carlos Andres Esparragoza Perez
60'
Joseb Mosquera
Ever Meza
Yeison Guzman
63'
Edson Alejandro Tortolero Toro
John Eduard Murillo Romana
63'
Jorge Daniel Valencia Angulo
Tomas Angel Gutierrez
63'
Jan Lucumi
Carlos Luis Quintero Arroyo
63'
Nicolas Hernandez(Reason:No penalty confirmed)
71'
74'
Misael Martinez
Cristian Vergara
74'
Charly Villegas
Edgar Felipe Pardo Castro
Jose Cavadia
Josen Escobar
74'
Jhordy Camacho
Yeison Guzman
74'
Marcos David Mina Lucumi
75'
84'
Juan Viveros
Jair Andres Castillo Leon
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 74 Tấn công 62
- 40 Tấn công nguy hiểm 29
- 6 Sút cầu môn 2
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 15 Sút bóng 7
- 15 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 4
- 3 Challenge 8
- 20 Chuyền dài 24
- 2 Kiến tạo 0
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 4
- 1 Beat 1
- 10 Quả ném biên 15
- 490 Chuyền bóng 291
- 89% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 0
- 1 0
- 9 4
- 6 3
- 36 27
- 1.63 0.46
- 0.64 0.27
- 0.2 0.18
- 0.84 0.46
- 1.25 0.07
- 19 14
- 15 17
- 28 18
- 8 9
- 17 18
Dữ liệu đội bóng America de Cali vs Alianza Petrolera đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 6 | 3.2 | Phạt góc | 5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 3.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 0 | 10.9 | Phạm lỗi | 12 |
America de Cali
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alianza Petrolera
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 16
- 30
- 3
- 20
- 25
- 22
- 25
- 15
- 9
- 7
- 19
- 29
- 2
- 6
- 8
- 22
- 27
- 3
- 29
- 12
- 16
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | America de Cali (73 Trận đấu) | Alianza Petrolera (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 14 | 7 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 6 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 10 | 5 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 07:38

