Sự kiện chính
5'
Marco Jhonnier Perez Murillo
45'
Walmer Pacheco Mejia
48'
Jorge Andres Bermudez Correa
48'
53'
Kilian Toscano
55'
Jhojan Camilo Torres Guaza
56'
Luis Palacios
Jordy Monroy
56'
Yimy Gomez
57'
60'
64'
Luis Palacios
66'
Ewil Murillo
Jhojan Camilo Torres Guaza
67'
Alexis Zapata Alvarez
Franco Fagundez
69'
Alexis Zapata Alvarez
Anderson Daniel Plata Guillen
Sebastian Acosta Pineda
71'
Ederson Moreno
Luis Moreno
71'
76'
Nahuel Bustos
Manuel Diaz
Walmer Pacheco Mejia
77'
Sebastian Urrea
78'
79'
Hugo Rodallega Martinez
Nahuel Bustos
Richard Rentería
Marco Jhonnier Perez Murillo
82'
Miguel Aguirre
Jhon Largacha
82'
87'
Ivan Rene Scarpeta Silgado
Jader Rafael Obrian
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 7 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 1
- 4 Thẻ vàng 6
- 105 Tấn công 60
- 52 Tấn công nguy hiểm 21
- 4 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 10 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 15
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 4
- 49 Chuyền dài 17
- 0 Kiến tạo 1
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 6
- 6 Beat 1
- 11 Quả ném biên 14
- 471 Chuyền bóng 268
- 86% TL chuyền bóng thành công 72%
- 1 2
- 8 6
- 2 3
- 42 34
- 1.3 1.01
- 0.26 0.85
- 0.25 0.16
- 0.52 1.01
- 1.08 1.3
- 16 10
- 36 5
- 30 24
- 12 10
- 8 36
Dữ liệu đội bóng Deportivo Pereira vs Independiente Santa Fe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 15 |
| 2.3 | Phạt góc | 1.3 | 3.2 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 8.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.1 |
Deportivo Pereira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente Santa Fe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 10
- 10
- 12
- 14
- 14
- 17
- 14
- 25
- 19
- 25
- 27
- 11
- 2
- 10
- 8
- 15
- 5
- 18
- 35
- 16
- 20
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Deportivo Pereira (61 Trận đấu) | Independiente Santa Fe (79 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 0 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 4 | 3 | 5 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 6 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 3 | 15 | 5 | 3 |
Cập nhật
03/11/2026 01:47

