Sự kiện chính
Robbie Weir
3'
22'
John Scott
67'
Declan Dunne
68'
Alex Henderson
Leonel Alves dos Santos
Lloyd Anderson
Jack Doherty
72'
75'
Thomas Maguire
Aaron Reid
76'
78'
Shea Gordon
Tiernan Kelly
78'
Corey Smith
Jamie Glackin
83'
Daniel Wallace
84'
Kealan Dillon
John Scott
84'
Andrew Mitchell
Junior Ogedi-Uzokwe
87'
Scot Rough
90'
Thomas Maguire
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 7 Phạt góc 5
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 115 Tấn công 134
- 66 Tấn công nguy hiểm 74
- 2 Sút cầu môn 0
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 3 Sút bóng 1
Dữ liệu đội bóng Crusaders vs Dungannon Swifts đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 2.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 6.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 50% | Phạm lỗi | 49.3% | 49.7% | Phạm lỗi | 46.8% |
Crusaders
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dungannon Swifts
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 19
- 15
- 21
- 33
- 9
- 17
- 9
- 10
- 17
- 17
- 19
- 11
- 12
- 8
- 14
- 17
- 16
- 17
- 16
- 16
- 24
- 27
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Crusaders (38 Trận đấu) | Dungannon Swifts (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 8 | 8 | 5 | 9 |
Cập nhật
25/10/2026 09:44

