Sự kiện chính
Ryan Cooney
4'
Conor McMenamin
44'
61'
Joseph Thomson
Adam Brooks
61'
Dylan Boyle
Ben Wylie
James Singleton
65'
Joshua Kelly
Gregory Sloggett
66'
72'
Jordan Jenkins
Jack Maloney
73'
Joshua Daniels
Ross Clarke
73'
76'
Jay Henderson
Marcus Kane
80'
Ciaran Rogers-Duffy
James Singleton
81'
Ben Gallagher
Jordan Stewart
81'
83'
89'
Levi Ives
Lyndon Kane
89'
Lewis McGregor
Jay Henderson
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 7 Phạt góc 3
- 4 Thẻ vàng 1
- 62 Tấn công 74
- 46 Tấn công nguy hiểm 48
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 7 Sút bóng 14
Dữ liệu đội bóng Glentoran FC vs Coleraine đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 2.7 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 4.9 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.5 | 6.1 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 59.5% | Phạm lỗi | 55% | 58.2% | Phạm lỗi | 51.3% |
Glentoran FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Coleraine
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 13
- 10
- 25
- 13
- 18
- 23
- 16
- 17
- 17
- 19
- 16
- 12
- 11
- 12
- 13
- 28
- 16
- 3
- 16
- 18
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Glentoran FC (38 Trận đấu) | Coleraine (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 10 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:44

