Sự kiện chính
3'
Rocco Zikovic
20'
32'
46'
Zsombor Hos
Sandro Ingolitsch
53'
Zsombor Varga
Urho Nissila
54'
Michael Okeke
Laros Duarte
54'
Bendeguz Farkas(Reason:Goal Disallowed - Foul)
59'
Michael Okeke
66'
72'
Marko Regza
Balint Katona
Mikael Soisalo
Martin Kern
75'
Bence Vekony
Palko Dardai
75'
Zsolt Krupa
Daniel Lukacs
75'
75'
Balazs Manner
80'
Aron Alaxai
Nemanja Antonov
Zsolt Krupa
90'
90'
Csaba Mate
Balazs Manner
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 5 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 63 Tấn công 80
- 31 Tấn công nguy hiểm 47
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 9 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 3
- 17 Tắc bóng thành công 7
- 9 Challenge 7
- 26 Chuyền dài 29
- 1 Kiến tạo 2
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 16 Tắc bóng 4
- 6 Beat 7
- 33 Quả ném biên 25
- 409 Chuyền bóng 468
- 77% TL chuyền bóng thành công 80%
- 1 2
- 4 8
- 5 2
- 47 45
- 1.15 1.26
- 1.07 2.54
- 15 24
- 17 23
- 35 31
- 12 14
- 33 36
Dữ liệu đội bóng Puskas Akademia vs Nyiregyhaza đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.8 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 0 | 17.6 | Phạm lỗi | 15.9 |
Puskas Akademia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nyiregyhaza
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 17
- 9
- 17
- 19
- 8
- 16
- 8
- 14
- 35
- 28
- 8
- 20
- 14
- 16
- 20
- 7
- 17
- 11
- 11
- 22
- 28
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Puskas Akademia (33 Trận đấu) | Nyiregyhaza (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 10:31

