Sự kiện chính
2'
Akos Baki
Marcell Huszar
Nfansu Njie
60'
61'
Patrik Pinte
Zuigeber Akos Lajos
61'
Tamas Somogyi
Adam Szamosi
Norbert Urblik
63'
67'
Daniel Stefulj(Reason:Goal awarded)
69'
72'
Reda Eddarraj
75'
Balint Selyem
Jewison Bennette
78'
Nicolae Rotaru
Viktor Djukanovic
79'
83'
Kevin Kantor
Kevin Kallai
84'
Oleksandr Safronov
Reda Eddarraj
Efraim-Zoltan Bodo
Marton Szep
86'
Kevin Banati
Adam Umathum
86'
88'
Szilveszter Hangya
90'
90'
Istvan Pekar
Adi Alic
90'
90'
Istvan Pekar
90'
Oleksandr Safronov
Miljan Krpic
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 5
- 84 Tấn công 86
- 56 Tấn công nguy hiểm 46
- 5 Sút cầu môn 8
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 17 Sút bóng 18
- 10 Phạm lỗi 17
- 16 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 0
- 6 Cứu thua 2
- 18 Tắc bóng thành công 13
- 12 Challenge 15
- 27 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 1
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 7 Sút trúng cột dọc 5
- 10 Tắc bóng 7
- 1 Beat 6
- 20 Quả ném biên 26
- 384 Chuyền bóng 404
- 80% TL chuyền bóng thành công 81%
- 1 0
- 8 6
- 9 12
- 45 39
- 1.66 1.2
- 1.46 1.52
- 25 22
- 15 15
- 36 29
- 9 10
- 19 24
Dữ liệu đội bóng Gyori ETO vs Budapest Honved đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 6 |
| 0 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6.8 | Phạm lỗi | 10 |
Gyori ETO
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Budapest Honved
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 13
- 8
- 23
- 12
- 8
- 26
- 23
- 14
- 18
- 22
- 16
- 10
- 10
- 20
- 18
- 13
- 24
- 20
- 16
- 13
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gyori ETO (33 Trận đấu) | Budapest Honved (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:33

