Sự kiện chính
8'
Miron Mucsanyi
20'
Toon Raemaekers
23'
44'
45'
46'
Gleofilo Vlijter
Miron Mucsanyi
Krisztian Lisztes
Adam Bagi
46'
55'
Naby Deco Keita
Adam Nagy
66'
Veljko Birmancevic
Daniel Arzani
66'
75'
Tizian Scharmer
Etienne Amenyido
75'
Noah Fenyo
Matija Ljujic
81'
Arijan Ademi
Krisztofer Horvath
Kristoffer Zachariassen
85'
Bamidele Isa Yusuf
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 5 Phạt góc 1
- 3 Thẻ vàng 1
- 113 Tấn công 103
- 71 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút cầu môn 4
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 19 Sút bóng 10
- 20 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 20
- 2 Việt vị 0
- 2 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 3
- 18 Tắc bóng thành công 21
- 8 Challenge 11
- 30 Chuyền dài 25
- 1 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 0 Woodwork 1
- 6 Sút trúng cột dọc 1
- 18 Tắc bóng 13
- 12 Beat 4
- 34 Quả ném biên 31
- 376 Chuyền bóng 312
- 78% TL chuyền bóng thành công 74%
- 5 5
- 3 3
- 13 6
- 6 4
- 72 59
- 2.05 1.92
- 2.31 2.06
- 31 16
- 33 8
- 51 45
- 21 14
- 10 33
Dữ liệu đội bóng Ferencvarosi TC vs Ujpesti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
Ferencvarosi TC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ujpesti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 12
- 16
- 24
- 22
- 8
- 15
- 16
- 11
- 18
- 15
- 20
- 10
- 12
- 16
- 16
- 13
- 14
- 13
- 16
- 16
- 16
- 30
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferencvarosi TC (33 Trận đấu) | Ujpesti (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 7 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 5 |
Cập nhật
26/10/2026 10:31

