Sự kiện chính
Uri Emanuel Amaral Benitez
5'
19'
Nery Cabrera
Cesar Augusto Madrid Franco
Uri Emanuel Amaral Benitez
45'
45'
46'
Carlos Artola
Figo Alexander Montano Cardenas
Juan Winter
Steven Paredes
46'
55'
Mateo Alvarado
Fabricio Gonzalez
Kenneth Valdez
Armando Ical
58'
60'
Michael Moreira
Julio Sandoval
63'
84'
89'
Erick Rivera
Mateo Alvarado
Byron Javier Leal Ramirez
90'
Blady Aldana
Janderson Kione Pereira Rodrigues
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 35 Tấn công 36
- 34 Tấn công nguy hiểm 24
- 5 Sút cầu môn 3
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 13 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Coban Imperial vs Suchitepequez đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 39.3% | Phạm lỗi | 52% | 44.1% | Phạm lỗi | 54.8% |
Coban Imperial
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Suchitepequez
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 20
- 14
- 15
- 21
- 15
- 7
- 17
- 17
- 15
- 14
- 15
- 13
- 7
- 8
- 11
- 13
- 18
- 19
- 18
- 11
- 25
- 33
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Coban Imperial (46 Trận đấu) | Suchitepequez (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 11 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
29/10/2026 07:28

