Sự kiện chính
Agustin Maziero
3'
Juan Carbonell
Jose Agustin Ardon Castellanos
35'
37'
Carlos Flores
46'
Eddie Ibarguen
Andrés Josael Echeverría Pérez
Jose Miguel Galvez Ruiz
49'
52'
Jose Lemus
Carlos Flores
Edgard Enrique Camargo
Jose Miguel Galvez Ruiz
59'
Kevin Lopez
Jose Espinoza
59'
Jostin Colindres
Agustin Maziero
65'
66'
Camilo Mora
Oscar Antonio Castellanos
67'
71'
79'
79'
81'
89'
Roger Hernandez
Klisman Garcia
89'
Héctor Alejandro Morales Muñoz
Pablo Mingorance
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 4 Phạt góc 1
- 4 Thẻ vàng 2
- 138 Tấn công 110
- 96 Tấn công nguy hiểm 69
- 2 Sút cầu môn 1
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 15 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Antigua GFC vs Club Aurora đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 2 | Ghi bàn | 0.4 |
| 2 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 55% | 51% | Phạm lỗi | 51.2% |
Antigua GFC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Aurora
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 20
- 17
- 8
- 19
- 16
- 6
- 8
- 10
- 24
- 29
- 24
- 21
- 14
- 16
- 12
- 5
- 19
- 16
- 12
- 18
- 27
- 21
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Antigua GFC (52 Trận đấu) | Club Aurora (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 6 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 7 | 0 | 11 |
Cập nhật
25/10/2026 10:15

