GMT +7
Romania Liga I
Thời tiết: Nhiều mây ,21°C

Sự kiện chính

    1-0 Marton Eppel (Hỗ trợ : Lorand Paszka)
    5'
    LimaRazvan Trif
    13'
    26'
    1-1 Danny Armstrong (Hỗ trợ : David Irimia)
    37'
    1-2 Dean Zandbergen (Hỗ trợ : Alaa Bellaarouch)
    45'
    1-3 Alberto Soro (Hỗ trợ : Danny Armstrong)
    65'
    Martin Pascual
    71'
    Matthias VerrethDanny Armstrong
    Matyas TajtiArtur Horvath
    71'
    79'
    Ianis TarbaAlberto Soro
    79'
    Adrian MaziluMamoudou Karamoko
    Nino KukovecLima
    81'
    Elod Toth-PalSzabolcs Nyitra
    81'
    Lorand Paszka
    82'
    89'
    Oliver HintsaDiogo Costa Pinto
    89'
    Stefan OprisDavid Irimia
Bàn thắngBàn thắng
Phản lưới nhàPhản lưới nhà
Thẻ vàngThẻ vàng
Thay vàoThay vào
Miss penaltyMiss penalty
PenaltyPenalty
Check varCheck var
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thay raThay ra
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai

Thống kê kỹ thuật

  • 40% TL kiểm soát bóng 60%
  • 2 Phạt góc 4
  • 1 Thẻ vàng 1
  • 62 Tấn công 103
  • 28 Tấn công nguy hiểm 40
  • 3 Sút cầu môn 6
  • 5 Sút ngoài cầu môn 8
  • 2 Phạt góc (HT) 4
  • 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
  • 9 Sút bóng 18
  • 16 Phạm lỗi 13
  • 13 Đá phạt trực tiếp 16
  • 1 Việt vị 1
  • 1 Đánh đầu 1
  • 3 Cứu thua 2
  • 8 Tắc bóng thành công 7
  • 7 Challenge 8
  • 27 Chuyền dài 28
  • 1 Kiến tạo 3
  • 4 Tạt bóng thành công 6
  • 0 Woodwork 1
  • 1 Sút trúng cột dọc 4
  • 8 Tắc bóng 7
  • 7 Beat 7
  • 13 Quả ném biên 19
  • 356 Chuyền bóng 539
  • 82% TL chuyền bóng thành công 90%
  • 2 1
  • 1 0
  • 4 16
  • 5 2
  • 38 47
  • 0.52 1.4
  • 0.73 2.41
  • 9 32
  • 13 21
  • 29 33
  • 9 14
  • 15 19

Dữ liệu đội bóng FK Csikszereda Miercurea Ciuc vs Dinamo Bucuresti đầy đủ nhất

Đội nhà 3 trận gần nhất Đội khách Đội nhà 10 trận gần nhất Đội khách
1.3 Ghi bàn 2.3 1.3 Ghi bàn 1.5
1 Mất bàn 1.3 0.9 Mất bàn 1
15 Bị sút cầu môn 13 15 Bị sút cầu môn 12.9
4 Phạt góc 6 3.1 Phạt góc 5.1
1 Thẻ vàng 2 3 Thẻ vàng 3
0 Phạm lỗi 0 14.6 Phạm lỗi 10
FK Csikszereda Miercurea Ciuc Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Dinamo Bucuresti
  • 30 trận gần nhất
  • 50 trận gần nhất
  • Ghi bàn
  • Mất bàn
  • 16
1~15
  • 6
  • 8
16~30
  • 15
  • 18
31~45
  • 15
  • 8
46~60
  • 15
  • 27
61~75
  • 22
  • 21
76~90
  • 22
  • 16
1~15
  • 6
  • 11
16~30
  • 12
  • 28
31~45
  • 21
  • 9
46~60
  • 0
  • 11
61~75
  • 27
  • 21
76~90
  • 27

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

HT/FT FK Csikszereda Miercurea Ciuc (39 Trận đấu) Dinamo Bucuresti (41 Trận đấu)
Đội nhà Đội khách Đội nhà Đội khách
HT thắng/FT thắng 5 3 7 2
HT hòa/FT thắng 4 1 4 4
HT thua/FT thắng 0 0 0 0
HT thắng/FT hòa 0 0 1 0
HT hòa/FT hòa 6 3 4 5
HT thua/FT hòa 1 0 2 3
HT thắng/FT thua 0 0 0 0
HT hòa/FT thua 1 1 2 2
HT thua/FT thua 2 12 1 4
Cập nhật 25/10/2026 09:42

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

DMCA.com Protection Status

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2