Sự kiện chính
28'
Alexandru Chipciu
45'
Issouf Macalou
47'
52'
54'
Pedro Pinho
Gabriel Simion
54'
Marius Stefanescu
Mouhamadou Drammeh
55'
69'
Dan Nistor
Issouf Macalou
Simon Elisor
Assad Al Hamlawi
75'
Joao Pedro Santos Lameira
Alexandru Cicaldau
76'
77'
Luca Basceanu
Matei David
83'
Heriberto Tavares
Monday Etim
83'
83'
Alibek Aliev
Jovo Lukic
83'
Andrei Gheorghita
Oucasse Mendy
Alexandru Cretu
Oleksandr Romanchuk
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 5 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 72 Tấn công 73
- 33 Tấn công nguy hiểm 32
- 7 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 18 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 8
- 0 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 11
- 23 Chuyền dài 22
- 3 Kiến tạo 0
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 7
- 4 Beat 9
- 22 Quả ném biên 23
- 458 Chuyền bóng 417
- 85% TL chuyền bóng thành công 81%
- 2 1
- 0 1
- 16 2
- 2 6
- 40 34
- 1.58 1.08
- 2.47 0.27
- 30 16
- 18 10
- 28 29
- 12 5
- 24 25
Dữ liệu đội bóng CS Universitatea Craiova vs Universitaea Cluj đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0 | 1.4 | Ghi bàn | 0.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 11.2 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
CS Universitatea Craiova
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Universitaea Cluj
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 15
- 11
- 15
- 9
- 13
- 20
- 8
- 22
- 23
- 20
- 23
- 13
- 31
- 10
- 15
- 10
- 15
- 26
- 9
- 13
- 18
- 23
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CS Universitatea Craiova (40 Trận đấu) | Universitaea Cluj (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 9 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật
25/10/2026 09:42

