Sự kiện chính
26'
Juan Matias Succar Canote
Jhon Sanchez(Reason:Goal awarded)
30'
31'
Yimy Gamero
38'
46'
Gonzalo Aguirre
Marcos Daniel Martinich
46'
Ray Anderson Sandoval Baylon
Carlos Cabello
Agustin Rodriguez
47'
50'
54'
Gonzalo Aguirre
Jean Olivares
Jhon Sanchez
65'
Alexis Cossio Zamora
Daniel Lino
72'
Piero Guzmán
Josuee Herrera
72'
Thiago Salinas
Jose Parodi
75'
Wilter Ayoví
Yimy Gamero
76'
76'
Henry Caparo
Gerson Barreto
79'
Sebastian Cavero
Neri Ricardo Bandiera
79'
Rotceh Americo Aguilar Rupany
Claudio Ronaldo Nunez Aquino
84'
Maximiliano Javier Amondarain Colzada
90'
90'
90'
Sebastian Cavero(Reason:Red card cancelled)
Jean Olivares(Reason:Goal awarded)
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 6 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 74 Tấn công 93
- 47 Tấn công nguy hiểm 22
- 9 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 15 Sút bóng 12
- 9 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 9
- 5 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 13 Challenge 4
- 26 Chuyền dài 20
- 3 Kiến tạo 1
- 1 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Tắc bóng 7
- 10 Beat 2
- 27 Quả ném biên 26
- 343 Chuyền bóng 303
- 73% TL chuyền bóng thành công 69%
- 2 3
- 0 2
- 11 8
- 4 4
- 60 39
- 2.41 0.97
- 2.89 0.64
- 27 12
- 16 13
- 38 21
- 22 18
- 18 38
Dữ liệu đội bóng Comerciantes Unidos vs Cienciano đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 17.5 | Phạm lỗi | 15 | 14.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
Comerciantes Unidos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cienciano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 15
- 12
- 21
- 12
- 12
- 16
- 18
- 16
- 21
- 30
- 7
- 5
- 15
- 22
- 21
- 28
- 13
- 11
- 18
- 20
- 23
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Comerciantes Unidos (52 Trận đấu) | Cienciano (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 9 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 3 | 3 |
Cập nhật
26/10/2026 02:02

