Sự kiện chính
16'
Yuriel Celi
28'
42'
Jorge del Castillo
42'
Jose Lujan
Hansell Argenis Riojas La Rosa
45'
Oslimg Mora
51'
53'
Stefano Fernandez
Carlos Augusto Zambrano Ochandarte
55'
59'
Miguel Angel Trauco Saavedra
Yuriel Celi
63'
68'
Percy Liza
72'
74'
Guillermo Larios
Jorge del Castillo
74'
Erick Anthony Perleche Cruzado
Stefano Fernandez
Rolando Díaz
Jostin Alarcon
79'
82'
Juan Quinones
Cristian Penilla
86'
Erick Anthony Perleche Cruzado
90'
Jesus Mendieta
Ariel Munoz
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 6 Phạt góc 2
- 5 Thẻ vàng 4
- 71 Tấn công 82
- 45 Tấn công nguy hiểm 30
- 7 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 17 Sút bóng 19
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 5
- 12 Tắc bóng thành công 11
- 9 Challenge 4
- 24 Chuyền dài 26
- 0 Kiến tạo 3
- 4 Tạt bóng thành công 2
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 11 Tắc bóng 11
- 6 Beat 8
- 18 Quả ném biên 15
- 324 Chuyền bóng 345
- 77% TL chuyền bóng thành công 80%
- 3 1
- 2 0
- 11 8
- 6 11
- 49 50
- 1.72 1.71
- 1.78 1.75
- 31 16
- 19 9
- 39 36
- 10 14
- 16 35
Dữ liệu đội bóng Sport Boys vs Alianza Atletico Sullana đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.3 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2 | 3.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 20.5 | Phạm lỗi | 14 | 14.3 | Phạm lỗi | 12.2 |
Sport Boys
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alianza Atletico Sullana
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 5
- 21
- 19
- 12
- 27
- 15
- 8
- 21
- 27
- 24
- 16
- 17
- 16
- 8
- 11
- 20
- 6
- 17
- 30
- 5
- 18
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Boys (52 Trận đấu) | Alianza Atletico Sullana (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 2 | 7 |
Cập nhật
25/10/2026 19:26

