Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 1 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 16 Tấn công 17
- 6 Tấn công nguy hiểm 6
- 3 Sút cầu môn 0
- 2 Sút ngoài cầu môn 0
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 5 Sút bóng 0
- 3 Phạm lỗi 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 3
- 8 Quả ném biên 5
Dữ liệu đội bóng Banik Ostrava U19 vs MFK Karvina U19 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 8 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 51.7% | Phạm lỗi | 52.7% | 47.9% | Phạm lỗi | 51.9% |
Banik Ostrava U19
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MFK Karvina U19
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 12
- 20
- 18
- 22
- 21
- 13
- 14
- 18
- 9
- 10
- 23
- 16
- 12
- 13
- 17
- 16
- 8
- 20
- 19
- 18
- 19
- 13
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Banik Ostrava U19 (30 Trận đấu) | MFK Karvina U19 (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
Cập nhật
30/10/2026 16:39

