Sự kiện chính
18'
46'
Manato Shinada
Taishi Taguchi
Gi-san Lee
49'
59'
Hiroto Goya
Erison Danilo de Souza
59'
Rikuto Ishio
Takahiro Iida
Shohei Kawakami
Shun Utsugi
61'
67'
Hauru Asada
Akito Ueno
71'
Shuri Arita
Ryoma Sano
71'
84'
Takumi Matsumura
Naoki Tsubaki
Rei Yonezawa
Yuhi Murakami
87'
Kosei Makiyama
Sang-ho Woo
87'
90'
Takumi Tsukui
Takuya Yasui
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 1
- 11 Tấn công 9
- 7 Tấn công nguy hiểm 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 1 Sút bóng 2
- 0 Phạm lỗi 1
- 2 Đá phạt trực tiếp 0
- 0 Việt vị 1
- 1 Quả ném biên 3
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 4 | 1 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.9 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 11.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 7 | 3 | Phạt góc | 6.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 0 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 44.9% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 9
- 14
- 10
- 14
- 22
- 10
- 19
- 17
- 19
- 21
- 19
- 3
- 4
- 21
- 8
- 15
- 19
- 15
- 17
- 21
- 20
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
25/10/2026 09:26

