Sự kiện chính
7'
21'
Ryo Sato
Kaito Nagatomo
46'
47'
Tsubasa Yoshihira
56'
Ayumu Kameda
Shun Mizoguchi
56'
Sota Fukazawa
Yuki Nakashima
56'
Yoshiki Takahashi
Haruto Matsumoto
67'
Yusei Toshida
Issa Tsukamoto
75'
RIku Yamauchi
Yoko Iesaka
75'
Shigeo Miyawaki
Shunya Sakai
75'
80'
Ikeda Shunta
Daichi Matsuoka
83'
Riki Matsuda
Yuto Kunitake
Koji Okumura
Toshiki Kawai
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 83
- 48 Tấn công nguy hiểm 40
- 6 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 12 Sút bóng 14
- 10 Phạm lỗi 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 1
- 17 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.3 | 5.5 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 9 | 9.2 | Phạm lỗi | 8.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 17
- 11
- 23
- 19
- 10
- 17
- 17
- 11
- 21
- 26
- 17
- 18
- 13
- 18
- 8
- 7
- 4
- 13
- 30
- 21
- 26
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

