Sự kiện chính
1'
Vava
14'
29'
38'
Kengo Hayashi
Jui Hata
44'
46'
Kakeru Saito
Rita Watanabe
Yushin Koki
Hayato Asakawa
46'
49'
Kazuaki Ihori
Vava
67'
70'
Yudai Fukuoka
Koki Kumakura
77'
Kyo Hosoi
Hayase Takashio
77'
Ryosuke Iwasaki
Adailton dos Santos da Silva
Yuma Kato
Shunsuke Motegi
85'
Ryota Araki
Yosuke Ueno
85'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 0
- 116 Tấn công 87
- 54 Tấn công nguy hiểm 49
- 7 Sút cầu môn 11
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 13 Sút bóng 17
- 11 Phạm lỗi 9
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 1
- 27 Quả ném biên 25
Dữ liệu đội bóng vs Yokohama FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 8 | 11 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 6 | Phạm lỗi | 7 | 10.3 | Phạm lỗi | 8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Yokohama FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 4
- 9
- 19
- 24
- 21
- 18
- 17
- 15
- 10
- 18
- 27
- 12
- 16
- 12
- 9
- 17
- 16
- 17
- 16
- 19
- 23
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | Yokohama FC (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

