Sự kiện chính
46'
Yusei Kondo
Takaya Numata
61'
Riyo Kawamoto
Taiga Kawamoto
Shunsuke Yamamoto
Seiichiro Kubo
64'
Yuji Wakasa
Towa Matsushita
64'
Yuji Wakasa
66'
70'
74'
Yuri Mori
Shota Suzuki
74'
Shunnosuke Matsuki
Shunsuke Aoki
Riku Gunji
Kosuke Fujioka
74'
Kohei Tanabe
Kazuya Noyori
74'
79'
Sota Fujimori
Tatsumi Iida
82'
84'
Uiki Kanemoto
Manabe Hayato
90'
Yoshikaze Tsunoda
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 4 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 1
- 91 Tấn công 120
- 50 Tấn công nguy hiểm 81
- 4 Sút cầu môn 6
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 8 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 6
- 10 Đá phạt trực tiếp 13
- 2 Việt vị 4
- 18 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.5 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.7 | 3.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 7 | 11.7 | Phạm lỗi | 7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 15
- 14
- 5
- 24
- 23
- 17
- 15
- 9
- 18
- 24
- 15
- 15
- 12
- 10
- 17
- 7
- 22
- 32
- 12
- 12
- 12
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

