Sự kiện chính
6'
Shunsuke Tachino
33'
60'
Yamato Naito
Yuto Hiratsuka
Toshiki Toya
Yamato Natsukawa
62'
Yuto Minakuchi
64'
67'
68'
Hideomi Yamamoto
Taiyo Yoneda
68'
Keisuke Sato
Hayata Mizuno
68'
Kazuhiro Sato
Hiroya Sueki
69'
Ryoji Yamashita
Kyu-won Shin
73'
Hiroto Toriyama
Takahiro Kitsui
81'
Hiroki Kimura
Shoki Nagano
81'
Vinicius Souza
Takumi Shimad
81'
85'
Kojiro Yasuda
Wada Takuya
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 7 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 0
- 80 Tấn công 115
- 52 Tấn công nguy hiểm 69
- 5 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 6
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
- 8 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 6
- 8 Đá phạt trực tiếp 11
- 4 Việt vị 2
- 28 Quả ném biên 32
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10 | 9 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 6.5 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 20 | 11 | Phạm lỗi | 17.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 5
- 18
- 5
- 30
- 29
- 9
- 21
- 12
- 21
- 18
- 17
- 2
- 11
- 21
- 20
- 18
- 14
- 18
- 5
- 10
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

