Sự kiện chính
12'
30'
Rikuto Ando
Himan Morimoto
46'
46'
Kanta Jojo
Ho min Park
53'
Yuta Imazu
Itsuki Miyazaki
Yuzuru Yoshimura
67'
74'
74'
Daichi Suzuki
Hikaru Nakahara
74'
Sora Ogawa
Reiya Morishita
Dayo Olasunkanmi
Hamana Genki
75'
Ryo Sato
Ryosuke Tamura
75'
87'
Hibiki Matsuoka
Nagi Matsumoto
Tomoya Sekiguchi
Togashi Yuta
87'
90'
Shiva Tafari Nagasawa
Toshiki Ando
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 3 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 92 Tấn công 82
- 55 Tấn công nguy hiểm 44
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 10 Sút bóng 6
- 11 Phạm lỗi 7
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 4
- 10 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 6 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 2 | Phạt góc | 6 | 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 5 | 9.7 | Phạm lỗi | 6.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 6
- 20
- 20
- 11
- 18
- 15
- 13
- 11
- 16
- 33
- 18
- 2
- 15
- 21
- 11
- 16
- 20
- 13
- 15
- 10
- 18
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

