Sự kiện chính
36'
40'
46'
Keisuke Kasai
Aozora Ishiyama
50'
Yuya Ikeshita
56'
Koki Kazama
Yuya Ikeshita
58'
67'
Kanji Kuwayama
Matheus Moraes
67'
Yamato Wakatsuki
Iury Lirio Freitas de Castilho
Gijo Sehata
Taishi Tamashiro
68'
Taika Nakashima
Shota AOKI
68'
79'
Kodai Mori
Jason Geria
Rikiru Nakano
Masato Nuki
81'
Sean Kotake
Shota Tanaka
81'
Rikiru Nakano
85'
89'
Tetsuya Kato
Chihiro Konagaya
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 4 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 105
- 56 Tấn công nguy hiểm 52
- 8 Sút cầu môn 8
- 3 Sút ngoài cầu môn 10
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 11 Sút bóng 18
- 9 Phạm lỗi 6
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 2 Việt vị 1
- 18 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng vs Albirex Niigata đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 5.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.7 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 9.7 | Phạm lỗi | 8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Albirex Niigata
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 14
- 6
- 19
- 12
- 12
- 15
- 14
- 18
- 27
- 30
- 12
- 11
- 16
- 8
- 21
- 35
- 20
- 17
- 10
- 13
- 18
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | Albirex Niigata (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

