Sự kiện chính
38'
56'
59'
David Aizawa
Yuto Sakurai
59'
Yusuke Matsuo
Taira Shige
59'
Manato Kimoto
Shuto Udo
Rei Yakushida
65'
Eitaro Matsuda
Sota Nagai
72'
Kohei Kuroki
Ryotaro Onishi
72'
72'
Keigo Sakakibara
Hiroto Nakagawa
72'
Yasufumi Nishimura
Taiga Kimoto
Shumpei Toda
Shohei Mishima
82'
Naoya Mishina
Keita Negishi
82'
Shota Kimura
Shia Nagashima
85'
90'
Hayato Matsuoka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 4 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 58 Tấn công 62
- 36 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 6 Sút bóng 4
- 10 Phạm lỗi 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 3
- 19 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 4.3 | Phạt góc | 4 | 4.3 | Phạt góc | 3.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 12 | Phạm lỗi | 10.7 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 3
- 13
- 16
- 26
- 16
- 20
- 23
- 20
- 26
- 10
- 5
- 16
- 10
- 11
- 15
- 25
- 23
- 18
- 21
- 4
- 23
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

