Sự kiện chính
26'
Yoshiaki Komai
Riki Sato
30'
46'
Kei Hagihara
Kubo Keito
49'
Kiseki Kikuchi
63'
Kengo Furuyama
Aleksandar Palocevic
Ryu Kawakami
Riku Tosa
65'
71'
Tomoya Osawa
Kyota Sakakibara
73'
Mochizuki Kohei
Kyohei SUGIURA
73'
74'
Kyota Mochii
Wesley Tanque
74'
Takuhiro Nakai
Takafumi Yamada
Yusei Shinomiya
Shunya Mori
82'
Fuga Sakurai
Kaito Miyazaki
82'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 44% TL kiểm soát bóng 56%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 80 Tấn công 85
- 37 Tấn công nguy hiểm 48
- 5 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 9 Sút bóng 8
- 8 Phạm lỗi 15
- 16 Đá phạt trực tiếp 12
- 4 Việt vị 1
- 16 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 9 | Phạm lỗi | 20 | 9.8 | Phạm lỗi | 10.8 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 15
- 10
- 17
- 20
- 11
- 24
- 17
- 6
- 24
- 17
- 15
- 16
- 12
- 9
- 17
- 21
- 20
- 11
- 17
- 16
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

