Sự kiện chính
23'
Ryota Nagaki
Mahiro Yoshinaga
Takanari Endo
27'
Mahiro Yoshinaga
39'
42'
Ruka Matsumoto
Ouji Rinshu
46'
Seo-ho Jeon
Ryota Nagaki
60'
Shun Nakajima
Masato Araki
Koh Seung Jin
Shuntaro Kawabe
64'
Futo Yoshihara
Raiki Tsubogo
64'
Koh Seung Jin
71'
74'
Ibuki Konno
Soichiro Fukaminato
74'
Ryo Endo
Ryunosuke Nakayama
Koki Hasegawa
Ryuta Kanzawa
80'
Kota Hoshi
Tsukasa Sera
80'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 9 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 81 Tấn công 87
- 80 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút cầu môn 2
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 8 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 5
- 10 Phạm lỗi 10
- 13 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 28 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.7 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 1.9 | Mất bàn | 1.2 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 9 | 12.5 | Phạm lỗi | 9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 5
- 14
- 11
- 24
- 19
- 14
- 30
- 14
- 19
- 26
- 13
- 19
- 13
- 6
- 27
- 6
- 11
- 9
- 17
- 19
- 13
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (2 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

