Sự kiện chính
2'
45'
55'
Takumi Matsui
Suphanat Mueanta
Sota Yamamoto
57'
Daiki Shinoda
Sota Yamamoto
62'
68'
Yuzuki Kobayashi
69'
Toya Izumi
Kyosuke Iseri
69'
Kojima Masato
Kenyu Sugimoto
Ryo Arai
Min Moon
73'
Takumi Kawamura
Seitaro Hashimoto
73'
78'
Kaishin Sekiguchi
Rikiya Motegi
78'
Gen Kato
Matthew Edward
Tatsuya Kiuchi
Atsuki Tojo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 23% TL kiểm soát bóng 77%
- 0 Phạt góc 6
- 72 Tấn công 113
- 13 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 4
- 22% TL kiểm soát bóng(HT) 78%
- 8 Sút bóng 9
- 7 Phạm lỗi 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 10
- 3 Việt vị 3
- 10 Quả ném biên 36
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 1 |
| 6 | Phạm lỗi | 11.5 | 9 | Phạm lỗi | 10.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 4
- 15
- 12
- 22
- 24
- 13
- 20
- 11
- 12
- 26
- 26
- 12
- 12
- 18
- 10
- 14
- 22
- 12
- 16
- 18
- 14
- 24
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

