Sự kiện chính
10'
Ryoga Ishio
19'
46'
Masaki Nishimura
Kaito Umeda
46'
Ryota Nakamura
Shohei Aihara
Keisuke Muroi
Yoshiki Fujimoto
46'
56'
Koki Doi
Atsuki Kanda
59'
(Reason:Goal Disallowed)
Yutaka Soneda
Yudai Yamashita
65'
Toki Yukutomo
Shoei Yamamoto
65'
65'
Yoshihiro Nakano
Ryuhei Oishi
Toru Shibata
Ryoga Ishio
74'
79'
Shota Suzuki
Takuro Iwai
Shuntaro Semba
Ryonosuke Kabayama
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 3 Phạt góc 6
- 1 Thẻ vàng 0
- 74 Tấn công 89
- 28 Tấn công nguy hiểm 34
- 1 Sút cầu môn 2
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 3 Sút bóng 4
- 15 Phạm lỗi 11
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 3
- 27 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 9.5 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 17
- 13
- 14
- 15
- 32
- 20
- 11
- 20
- 11
- 13
- 10
- 8
- 7
- 10
- 13
- 29
- 26
- 18
- 13
- 5
- 28
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

