Sự kiện chính
11'
Kazuma Nagata
Tsubasa Tanaka
46'
49'
Takaya Inui
Masaki Shintani
William Owie
61'
Ryuji Sawakami
Ryusei Takao
61'
62'
Hiroto Suzuki
Aidan Simmons
Shoma Takayoshi
Aoi Sato
69'
72'
Towa Nishimura
72'
Atsushi Yoshida
Towa Nishimura
72'
Kazuki Nishiya
Masaru Kato
Shoma Takayoshi
76'
79'
Toshiki Mori
Takashi Oshima
79'
Tokmac Nguen
Yugo Masukake
Fumiya Unoki
Yuma Igari
81'
83'
Takaya Inui
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 3 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 127 Tấn công 105
- 117 Tấn công nguy hiểm 90
- 4 Sút cầu môn 6
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 9
- 9 Phạm lỗi 11
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 1
- 29 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 4.1 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.5 | 14.7 | Phạm lỗi | 10.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 19
- 6
- 3
- 24
- 13
- 6
- 15
- 6
- 21
- 34
- 23
- 25
- 9
- 7
- 13
- 17
- 27
- 17
- 31
- 17
- 6
- 14
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

