Sự kiện chính
35'
Kosuke Kanbe
38'
39'
45'
46'
Sora Masuda
Ko Matsubara
46'
Leon Nozawa
Kento Nishioka
63'
Ryoga Sato
Ryo Watanabe
Taira Maeda
Yuki Muto
70'
Riku NAKAYAMA
Yudai Tokunaga
70'
78'
Yuma Okuda
Daiki Sato
80'
Rea Ishizuka
Matheus Vieira Campos Peixoto
Ko Watahiki
Kai Miki
81'
Akito Tanahashi
Soma Sato
81'
Sora Okita
Yuto Kawabata
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 0
- 71 Tấn công 90
- 61 Tấn công nguy hiểm 91
- 3 Sút cầu môn 9
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 7 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 7
- 10 Đá phạt trực tiếp 12
- 1 Việt vị 3
- 23 Quả ném biên 29
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1 |
| 17 | Phạm lỗi | 12 | 11.5 | Phạm lỗi | 12.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 18
- 19
- 22
- 12
- 18
- 12
- 8
- 9
- 16
- 34
- 12
- 8
- 9
- 10
- 16
- 25
- 21
- 17
- 12
- 14
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (1 Trận đấu) | (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
15/10/2026 06:11

